info@hyundaihaiphong.vn

Mon-Sat: 8.00 - 18.00 Sunday CLOSE

(+84) 90 6026 299 | 093 7731 199

Side view of beige azera

Sonata 2017

Cảm nhận sự khác biệt với vận hành linh hoạt và ổn định. Được sử dụng lên đến 51% giúp hấp thụ và phân phối lực va chạm, giảm thiểu tác động lên thân xe
​​

​Điêu khắc dòng chảy 2.0 

Các đường gân mềm mại điêu khắc dọc thân xe mang đến cho Sonata vẻ ngoài hiện đại và sang trọng. Thiết kế đơn giản mà tỉ mỉ đến từng chi tiết, lưới tản nhiệt và đèn pha độc đáo mang đến sự tự tin và hiện đại cho người sử dụng.

Thép cường độ cao (AHSS) 

Cảm nhận sự khác biệt với vận hành linh hoạt và ổn định. Được sử dụng lên đến 51% giúp hấp thụ và phân phối lực va chạm, giảm thiểu tác động lên thân xe

​Giao diện thân thiện với người sử dụng. 

Nhằm mang đến sự tương tác trực quan với chiếc xe

Hệ thống lái (R&H) 

Các bánh trước phản ứng linh hoạt trong khi các bánh sau giúp chuyển hướng ổn định. Đạt hiệu quả cao nhất trong vận hành và ổn định nhờ đổi mới hệ thống treo


NGOẠI THẤT

 



​Thiết kế hài hòa
giữa thẩm mỹ và sự tinh tế

Vẻ đẹp của sự tự tin và tĩnh lặng. Sang trọng mà không phô trương.

​​

Phía trước

Sự đối lập giữa vẻ mạnh mẽ ở đuôi xe và mượt mà ở phía trước đã tạo nên nét đặc trưng riêng của Sonata.

Phía sau

"Công nghệ cao" và "tiên tiến" là từ miêu tả chính xác nhất phía sau của Sonata, với cụm đèn hậu và cản sau được thiết kế thể thao và hài hòa.




 
​​

​Tay nắm cửa mạ crôm

Tay nắm cửa mạ crôm mang đến vẻ sang trọng và tăng cường độ bám.

Xi nhan tích hợp trên gương chiếu hậu

Xi nhan tích hợp trên gương chiếu hậu đảm bảo an toàn khi chuyển hướng đồng thời mang đến sự sang trọng cho Sonata.

​​Đèn soi bậc lên xuống

Là chiếc xe thân thiện với người sử dụng, đèn soi bậc lên xuống được thiết kế giúp chiếu sáng cho hành khách khi bước lên xe.​​


NỘI THẤT

 







Thư viện ảnh




Động cơ xăng 2.0 MPi

Động cơ mạnh mẽ và linh hoạt cho mômen xoắn cực đại 20.0 kg•m tại 4.000 vòng/phút.

​​

Hộp số tự động 6 cấp

Hộp số tự động 6 cấp mang đến khả năng phản ứng với độ chính xác cao, sang số mượt mà và độ bền vượt trội.​












Thông số kĩ thuật
Engine
Engine Label
2.0 NU MPi
Displacement (cc)
1,999
Max. Speed (kph)
200
Max. Power (ps / rpm)
157.0/6,200
Max. Torque (kg·m / rpm)
20.0/4,000
Acceleration (0 - 100 kph) (sec)
10.8
Number of Cylinders
4
Valves of Cylinder
16
Transmission
Transmission Type
6-Speed Manual FWD
Fuel Consumption
Fuel Type
Gasoline
Fuel Consumption(Urban / City)(liter / 100km)
10.8
Fuel Consumption(Extra Urban / Highway)(liter / 100km)
6.3
Fuel Consumption(Combined)(liter / 100km)
8.0
CO2 Emission (Combined) (g/km)
191.0
Fuel Tank Capacity (liter)
70.0